Đương đại nghĩa là cùng thời. Các bảo tàng thường tính từ khoảng những năm 1960, 1970 đến nay. Không có một phong cách chung. Một đoạn video chiếu trong phòng tối. Một căn phòng đầy đất. Một người ngồi im suốt nhiều tuần.

Nhiều tác phẩm ở đây làm việc với những thứ khó giữ: bụi trên một bức tường, âm thanh của một căn phòng, một vùng đất trong trí nhớ. Penta đọc chúng bằng câu hỏi dành cho một mùi. Vật này đến từ đâu. Nó mang theo gì.

Bài mở đầu: Nghệ thuật đương đại là gì.


Mire Lee. Open Wound.

01 · 2024

Mire Lee. Open Wound.

Mire Lee biến Turbine Hall thành một nhà máy sống: tuabin quay chậm, chất lỏng rỉ xuống, những lớp da vải được nhúng, phơi rồi kéo lên trần.

El Anatsui. Behind the Red Moon.

02 · 2023

El Anatsui. Behind the Red Moon.

Từ xa là một cánh buồm, một mặt trăng đỏ, một bức tường đen. Lại gần là hàng nghìn nắp chai rượu, mỗi cái mang một cái nhãn và một lộ trình buôn bán.

Cecilia Vicuña. Brain Forest Quipu.

03 · 2022

Cecilia Vicuña. Brain Forest Quipu.

Người Andes không viết, họ thắt dây. Cecilia Vicuña treo hai sợi dây nhớ cao 27 mét trong Turbine Hall, để chúng nhớ một khu rừng đang mất.

Refik Anadol. Unsupervised: Machine Hallucinations, MoMA.

04 · 2022

Refik Anadol. Unsupervised: Machine Hallucinations, MoMA.

Refik Anadol cho một cỗ máy xem gần như cả kho ảnh số của MoMA, rồi để nó mơ trên một màn hình lớn trong sảnh bảo tàng suốt gần một năm.

Kara Walker. Fons Americanus.

05 · 2019

Kara Walker. Fons Americanus.

Kara Walker dựng một đài phun nước bốn tầng theo dáng Đài tưởng niệm Victoria, rồi để nước kể lại lịch sử buôn bán nô lệ qua Đại Tây Dương.

Tuan Andrew Nguyen. The Specter of Ancestors Becoming.

06 · 2019

Tuan Andrew Nguyen. The Specter of Ancestors Becoming.

Sau Điện Biên Phủ, hàng trăm phụ nữ Việt theo chồng lính Senegal sang châu Phi. Con cháu họ hôm nay viết lại những cuộc trò chuyện chưa từng có.

Lawrence Abu Hamdan. Walled Unwalled.

07 · 2018

Lawrence Abu Hamdan. Walled Unwalled.

Hai mươi phút độc thoại trong một phòng thu cũ ở Berlin, về những điều đã đi xuyên qua tường và trở thành bằng chứng.

teamLab Borderless: MORI Building DIGITAL ART MUSEUM.

08 · 2018

teamLab Borderless: MORI Building DIGITAL ART MUSEUM.

Ở teamLab Borderless, tác phẩm không ở yên trong phòng. Chúng đi lại, chạm vào nhau, đổi theo người đứng xem. Người xem phải tự tìm đường.

J.P. Sniadecki, Joshua Bonnetta. El Mar La Mar.

09 · 2017

J.P. Sniadecki, Joshua Bonnetta. El Mar La Mar.

Ba năm, phim 16mm, một sa mạc có đường biên đi qua. Sniadecki và Bonnetta không quay biên giới. Họ quay những gì sa mạc giữ lại.

SUPERFLEX. One Two Three Swing!

10 · 2017

SUPERFLEX. One Two Three Swing!

Một đường ống cam, những chiếc xích đu ba chỗ. Một người thì đu. Ba người cùng nhịp thì bay.

Arthur Jafa. Love Is the Message, the Message Is Death.

11 · 2016

Arthur Jafa. Love Is the Message, the Message Is Death.

Khoảng bảy phút, hàng trăm mảnh hình ảnh, một bài hát. Niềm vui và bạo lực nối nhau không có khoảng nghỉ.

Jorge Otero-Pailos. The Ethics of Dust.

12 · 2016

Jorge Otero-Pailos. The Ethics of Dust.

Một lớp latex phun lên bức tường cổ nhất của Quốc hội Anh rồi bóc ra, mang theo bụi của nhiều thế kỷ. Tấm màn ấy được treo lại ngay cạnh bức tường.

Robert Irwin. untitled (dawn to dusk).

13 · 2016

Robert Irwin. untitled (dawn to dusk).

Một toà nhà bê tông hình chữ C, những dãy cửa sổ, hai bức màn vải đen và trắng. Không có gì treo trên tường. Tác phẩm là ánh sáng đi qua trong một ngày.

Abraham Cruzvillegas. Empty Lot.

14 · 2015

Abraham Cruzvillegas. Empty Lot.

Đất từ công viên khắp London, đèn, nước mỗi ngày, và không một hạt giống nào được gieo. Empty Lot để đất tự quyết định thứ gì sẽ mọc.

Hito Steyerl. Factory of the Sun.

15 · 2015

Hito Steyerl. Factory of the Sun.

Trong một studio lưới xanh, những người lao động bị buộc nhảy múa. Mỗi chuyển động của họ được đổi thành ánh nắng nhân tạo.

John Akomfrah. Vertigo Sea.

16 · 2015

John Akomfrah. Vertigo Sea.

Cá voi, sóng, thuyền người di cư, những con tàu nô lệ. John Akomfrah đặt chúng cạnh nhau trên ba màn hình và để biển làm người kể chuyện.

Julian Rosefeldt. Manifesto.

17 · 2015

Julian Rosefeldt. Manifesto.

Mười ba màn hình, một diễn viên, những tuyên ngôn nghệ thuật cũ đọc lên giữa đời thường hôm nay. Lời vẫn thế, căn phòng thì khác.

Nguyễn Trinh Thi. Letters from Panduranga.

18 · 2015

Nguyễn Trinh Thi. Letters from Panduranga.

Một người phụ nữ ở Ninh Thuận, một người đàn ông đi dọc miền Trung. Họ viết thư cho nhau, và tự hỏi mình có quyền quay phim người Chăm hay không.

Rachel Rose. Everything and More.

19 · 2015

Rachel Rose. Everything and More.

Rachel Rose ghép lời kể của một phi hành gia với cảnh nước và chất lỏng trôi, để hỏi thân thể còn lại gì khi trọng lực biến mất.

Susan Philipsz. War Damaged Musical Instruments.

20 · 2015

Susan Philipsz. War Damaged Musical Instruments.

Mười bốn nhạc cụ bộ hơi hư hại trong chiến tranh, cố thổi lại khúc hiệu tiễn biệt. Cái còn nghe được nhiều nhất là hơi thở.

Taryn Simon. Paperwork and the Will of Capital.

21 · 2015

Taryn Simon. Paperwork and the Will of Capital.

36 bó hoa dựng lại từ ảnh các buổi ký kết quốc tế, hơn 4.000 mẫu hoa từ chợ đấu giá Aalsmeer, 12 khối bê tông ép tiêu bản.

Apichatpong Weerasethakul. Fireworks (Archives).

22 · 2014

Apichatpong Weerasethakul. Fireworks (Archives).

Đêm ở một công viên tượng vùng Isan. Pháo hoa loé lên, soi những con thú bằng xi măng trong một khoảnh khắc rồi tắt.

Bill Viola, Kira Perov. Martyrs (Earth, Air, Fire, Water).

23 · 2014

Bill Viola, Kira Perov. Martyrs (Earth, Air, Fire, Water).

Bốn người, bốn nguyên tố, bốn màn hình dọc cuối lối đi trong St Paul's. Martyrs không kể chuyện hy sinh. Nó cho ta nhìn một người đứng vững.

Kara Walker. A Subtlety, or the Marvelous Sugar Baby.

24 · 2014

Kara Walker. A Subtlety, or the Marvelous Sugar Baby.

Một người phụ nữ hình nhân sư phủ đường trắng, nằm giữa nhà kho có tường dính mật mía. Vị ngọt được đặt lại trước lịch sử của nó.

Phyllida Barlow. dock.

25 · 2014

Phyllida Barlow. dock.

Bảy khối điêu khắc bằng vật liệu rẻ tiền chắn ngang một sảnh tân cổ điển dài trăm mét. Người xem phải đi vòng, cúi đầu, ngước lên.

Pierre Huyghe. Untitled (Human Mask).

26 · 2014

Pierre Huyghe. Untitled (Human Mask).

Một con khỉ đeo mặt nạ và tóc giả, đi lại trong một quán rượu không còn khách. Thói quen vẫn chạy, dù người đã đi.

The Propeller Group. The Living Need Light, the Dead Need Music.

27 · 2014

The Propeller Group. The Living Need Light, the Dead Need Music.

Một đám tang ở đồng bằng sông Cửu Long có kèn đồng, có người khóc thuê, có người diễn xiếc đường phố. Buồn và vui đi cùng một đoàn.

Camille Henrot. Grosse Fatigue.

28 · 2013

Camille Henrot. Grosse Fatigue.

Một bàn tay mở từng cửa sổ trên màn hình, một giọng đọc kể chuyện khai thiên lập địa. Camille Henrot cho thấy tham vọng gom hết tri thức mệt mỏi đến mức nào.

Hito Steyerl. How Not to Be Seen: A Fucking Didactic Educational .MOV File.

29 · 2013

Hito Steyerl. How Not to Be Seen: A Fucking Didactic Educational .MOV File.

Hito Steyerl làm một bài giảng video về cách không bị nhìn thấy. Nó buồn cười, rồi đáng sợ, rồi lại buồn cười.

James Turrell. Aten Reign.

30 · 2013

James Turrell. Aten Reign.

Vòm rotunda của Guggenheim thành một khối ánh sáng lồng nhau, đổi màu chậm đến mức mắt không bắt kịp. Tác phẩm là thứ vẫn luôn ở đó: không khí giữa những bức tường.

Laure Prouvost. Wantee.

31 · 2013

Laure Prouvost. Wantee.

Tên tác phẩm đến từ câu hỏi quen miệng của một người phụ nữ: want tea? Laure Prouvost dựng quanh câu hỏi ấy cả một gia đình hư cấu và đoạt giải Turner.

Wolfgang Laib. Pollen from Hazelnut.

32 · 2013

Wolfgang Laib. Pollen from Hazelnut.

Gần hai mươi năm thu hái phấn hoa phỉ, trải thành một hình chữ nhật vàng trên sàn MoMA. Không khung, không bệ.

Yayoi Kusama. Infinity Mirrored Room: The Souls of Millions of Light Years Away.

33 · 2013

Yayoi Kusama. Infinity Mirrored Room: The Souls of Millions of Light Years Away.

Cửa đóng lại. Gương bốn phía, nước dưới chân, đèn nhấp nháy trên đầu. Khoảng 45 giây sau, cửa mở ra, và người xem trở về căn phòng hữu hạn.

Harun Farocki. Parallel I-IV.

34 · 2012

Harun Farocki. Parallel I-IV.

Bốn video về đồ hoạ trò chơi điện tử, từ những đường kẻ thô đến những thế giới gần như thật. Farocki hỏi: cái gì còn thiếu?

Ragnar Kjartansson. The Visitors.

35 · 2012

Ragnar Kjartansson. The Visitors.

Chín nhạc sĩ, mỗi người một phòng trong một dinh thự cũ, cùng hát đi hát lại một bài ca ngắn trong hơn một giờ.

Random International. Rain Room.

36 · 2012

Random International. Rain Room.

Bước vào mưa mà không ướt. Rain Room của Random International dùng camera để mưa lùi lại quanh mỗi người, và hỏi ta đang điều khiển hay đang bị theo dõi.

Lee Ufan. Relatum.

37 · 2011

Lee Ufan. Relatum.

Đá không được đẽo. Thép không được uốn. Lee Ufan chỉ đặt chúng cạnh nhau, và để khoảng giữa làm việc còn lại.

Tacita Dean. FILM.

38 · 2011

Tacita Dean. FILM.

Mười một phút phim câm chiếu vòng, dựng đứng như một tấm bia. Tacita Dean không quay về phim. Bà để phim tự đứng ra làm chứng cho chính nó.

Yayoi Kusama. Infinity Mirrored Room: Filled with the Brilliance of Life.

39 · 2011

Yayoi Kusama. Infinity Mirrored Room: Filled with the Brilliance of Life.

Một lối đi hẹp băng qua mặt nước tối. Quanh người xem, hàng trăm đốm sáng đổi màu, nhân lên trong gương. Chỉ có một con đường, và nó dẫn ra chính cánh cửa đã vào.

Ai Weiwei. Sunflower Seeds.

40 · 2010

Ai Weiwei. Sunflower Seeds.

Nhìn xa, một cánh đồng xám. Nhìn gần, từng hạt sứ nhỏ đều được nặn và vẽ riêng. Sunflower Seeds đặt cái một bên cạnh cái nhiều.

Christian Marclay. The Clock.

41 · 2010

Christian Marclay. The Clock.

Hai mươi bốn giờ phim, mỗi phút trên màn hình trùng với phút ngoài đời. Xem phim cũng là xem giờ.

Danh Võ. We The People.

42 · 2010

Danh Võ. We The People.

Một bản sao Tượng Nữ thần Tự do đúng kích thước, chia thành khoảng 250 mảnh đồng mỏng như hai đồng xu chồng lên nhau. Không bao giờ được lắp lại.

Do Ho Suh. Staircase-III.

43 · 2010

Do Ho Suh. Staircase-III.

Một cầu thang bằng vải đỏ mỏng, treo lơ lửng trên đầu người xem. Không ai bước lên được. Do Ho Suh may lại một phần ngôi nhà để mang nó theo như một ký ức.

Isaac Julien. Ten Thousand Waves.

44 · 2010

Isaac Julien. Ten Thousand Waves.

Hai mươi ba người nhặt sò chết đuối trong một đêm triều lên. Isaac Julien dựng lại họ bằng chín màn hình, một nữ thần và một thành phố.

Mariko Mori. Tom Na H-iu.

45 · 2010

Mariko Mori. Tom Na H-iu.

Giữa một cái ao trong rừng tre, một khối thuỷ tinh cao đứng im. Nó chỉ sáng lên khi ở rất xa, một ngôi sao chết đi và gửi tới đây một hạt gần như vô hình.

Rei Naito, Ryue Nishizawa. Matrix.

46 · 2010

Rei Naito, Ryue Nishizawa. Matrix.

Không có tranh, không có tượng. Chỉ có nước rỉ lên từ nền, gió lùa qua hai ô trống, và người ngồi nhìn.

Rosa Barba. The Hidden Conference.

47 · 2010

Rosa Barba. The Hidden Conference.

Rosa Barba mang máy quay 35mm vào kho bảo tàng ở Berlin, Rome và London. Tranh và tượng đang chờ được treo trở thành nhân vật của một bộ phim.

Apichatpong Weerasethakul. Primitive.

48 · 2009

Apichatpong Weerasethakul. Primitive.

Ở Nabua, người già ít nói về những năm quân đội chiếm làng. Apichatpong đến sống cùng lớp trẻ, và cùng họ dựng một con tàu vũ trụ.

Bharti Kher. confess.

49 · 2009

Bharti Kher. confess.

Bên ngoài là gỗ sẫm và cửa sổ nhỏ. Bên trong, hàng trăm chiếc bindi xoáy thành hoa văn, và một bóng đèn treo giữa trần.

Haegue Yang. Series of Vulnerable Arrangements, Voice and Wind.

50 · 2009

Haegue Yang. Series of Vulnerable Arrangements, Voice and Wind.

Rèm nhôm, quạt điện và sáu mùi công nghiệp mang tên những nơi chốn. Haegue Yang hỏi: vì sao người ta muốn đóng chai một ngôi chùa hay một làn sương biển?

Lieko Shiga. Rasen Kaigan (Spiral Shore).

51 · 2009

Lieko Shiga. Rasen Kaigan (Spiral Shore).

Một nhiếp ảnh gia về sống ở làng biển, chụp dân làng bằng đèn flash và màu gắt. Rồi sóng thần đến, và bà bắt đầu nhặt lại những tấm ảnh biển trả về.

Mona Hatoum. Impenetrable.

52 · 2009

Mona Hatoum. Impenetrable.

Từ xa là một khối lập phương mờ ảo lơ lửng. Lại gần là hàng trăm thanh thép gai. Không ai bước vào được.

Richard Long. Cornish Slate Ellipse.

53 · 2009

Richard Long. Cornish Slate Ellipse.

Những phiến đá phiến cắt từ mỏ ở Cornwall, dựng nghiêng sát nhau trong một đường elip căng bằng dây. Mỗi lần trưng bày, tác phẩm được xếp lại từ đầu.

Sheela Gowda. Behold.

54 · 2009

Sheela Gowda. Behold.

Ở Karnataka, người ta buộc vài sợi tóc lên cản xe để tránh tai nạn. Sheela Gowda gỡ những sợi tóc ấy ra, tết thành bốn cây số dây, rồi treo lại cả những chiếc cản xe.

Christian Boltanski. Les Archives du Cœur.

55 · 2008

Christian Boltanski. Les Archives du Cœur.

Một kho lưu trữ không chứa chữ, không chứa ảnh. Chỉ chứa tiếng tim đập của những người đã từng ghé qua.

Olafur Eliasson. The New York City Waterfalls.

56 · 2008

Olafur Eliasson. The New York City Waterfalls.

Bốn thác nước nhân tạo, cao gần bằng một toà nhà mười tầng, đổ nước sông trở lại chính dòng sông. Olafur Eliasson không thêm gì vào East River, trừ sự chú ý.

Roger Hiorns. Seizure.

57 · 2008

Roger Hiorns. Seizure.

Một căn hộ nhỏ ở Elephant & Castle, đổ đầy dung dịch rồi rút cạn. Thứ còn lại là một hang tinh thể xanh lam, và một bồn tắm.

Zoe Leonard. You see I am here after all.

58 · 2008

Zoe Leonard. You see I am here after all.

Một con thác, gần bốn nghìn tấm bưu thiếp, một đường chân trời chạy dọc tường. Zoe Leonard cho thấy một nơi chốn được nhìn lại bao nhiêu lần.

Cao Fei. RMB City: A Second Life City Planning by China Tracy.

59 · 2007

Cao Fei. RMB City: A Second Life City Planning by China Tracy.

Qua avatar China Tracy, Cao Fei quy hoạch một thành phố chỉ tồn tại trong thế giới ảo. Video sáu phút là bản phác thảo đầu tiên của nó.

Roni Horn. Vatnasafn / Library of Water.

60 · 2007

Roni Horn. Vatnasafn / Library of Water.

Một thư viện không còn sách. Thay vào đó là nước từ các sông băng Iceland, đứng trong 24 cột thuỷ tinh, trên sàn chữ về thời tiết.

Trevor Paglen. The Other Night Sky.

61 · 2007

Trevor Paglen. The Other Night Sky.

Giữa những chòm sao quen thuộc có một vệt sáng mảnh. Đó là một vệ tinh do thám mà chính phủ không công bố. Paglen tính trước giờ nó bay qua.

Anish Kapoor. Sky Mirror.

62 · 2006

Anish Kapoor. Sky Mirror.

Một tấm gương thép lõm giữa New York. Nó không cho người ta nhìn nó. Nó cho người ta nhìn bầu trời, lộn ngược.

Cai Guo-Qiang. Head On.

63 · 2006

Cai Guo-Qiang. Head On.

Con sói đầu đàn đâm vào tường. Cả bầy vẫn lao theo sau. Năm 2006, ở Berlin, Cai Guo-Qiang dựng một cú va chạm không bao giờ kết thúc.

Carsten Höller. Test Site.

64 · 2006

Carsten Höller. Test Site.

Năm cái ống xoắn ốc, một cú thả mình, vài giây chóng mặt. Test Site hỏi điều gì xảy ra trong ta khi cơ thể được phép đi trước suy nghĩ.

Gerhard Richter. Cage.

65 · 2006

Gerhard Richter. Cage.

Sáu tấm toan vuông gần ba mét, vẽ khi Richter nghe nhạc John Cage. Không có nét cọ nào đáng kể. Thanh gạt kéo sơn đi, và những lớp màu cũ lộ ra.

Rafael Lozano-Hemmer. Pulse Room.

66 · 2006

Rafael Lozano-Hemmer. Pulse Room.

Nắm lấy cảm biến, một bóng đèn sáng theo nhịp tim bạn. Buông tay, nhịp ấy đi vào hàng đèn, đẩy nhịp của người trước đi xa hơn.

Bruce Nauman. Raw Materials.

67 · 2004

Bruce Nauman. Raw Materials.

Một sảnh lớn không có gì để nhìn. Chỉ có giọng nói, gần rồi xa, chồng lên nhau khi người ta bước qua.

Sol LeWitt. Wall Drawing #1136.

68 · 2004

Sol LeWitt. Wall Drawing #1136.

Một bức vẽ tường có thể bị sơn phủ, rồi vẽ lại ở nơi khác bởi những bàn tay khác. Cái được giữ lại là một bản vẽ, một lá thư và một tờ chứng nhận.

Anish Kapoor. Ishi's Light.

69 · 2003

Anish Kapoor. Ishi's Light.

Bên ngoài là một vỏ trứng màu đá. Bên trong là một màu đỏ gần như đen, phản chiếu người đứng trong nó thành một hình khác.

Anri Sala. Dammi i colori.

70 · 2003

Anri Sala. Dammi i colori.

Một thành phố hậu cộng sản, những bức tường xám được sơn màu mới. Anri Sala quay Tirana về đêm và hỏi màu sắc có thể làm gì.

Dinh Q. Lê. From Vietnam to Hollywood.

71 · 2003

Dinh Q. Lê. From Vietnam to Hollywood.

Đinh Q. Lê cắt ảnh thành dải và đan chúng như đan chiếu. Khung hình phim Hollywood và gương mặt người Việt vô danh nằm chung một tấm.

Olafur Eliasson. The weather project.

72 · 2003

Olafur Eliasson. The weather project.

Một nửa vòng tròn đèn vàng, một trần gương khổng lồ, một làn sương. Người ta nằm xuống sàn và nhìn chính mình trên trần.

Olafur Eliasson. Yellow versus Purple.

73 · 2003

Olafur Eliasson. Yellow versus Purple.

Một đĩa kính, một ngọn đèn, một động cơ nhỏ. Bóng vàng đổi hình trên tường, vệt tím đi vòng quanh phòng, và người xem bước vào giữa hai màu.

Anish Kapoor. Marsyas.

74 · 2002

Anish Kapoor. Marsyas.

Ba vòng thép, một màng đỏ sẫm căng qua cả sảnh Turbine Hall. Không có chỗ nào đứng để thấy hết. Người xem phải tự ghép tác phẩm từ những lần gặp từng phần.

Omer Fast. CNN Concatenated.

75 · 2002

Omer Fast. CNN Concatenated.

Mỗi chữ đến từ một khuôn mặt khác, một bản tin khác. Ghép lại, chúng nói một điều không ai trong số họ từng nói.

Rirkrit Tiravanija. untitled (he promised).

76 · 2002

Rirkrit Tiravanija. untitled (he promised).

Một khung nhà sáng bóng dựng giữa bảo tàng. Không có gì để ngắm lâu. Tác phẩm chỉ bắt đầu khi có người bước vào và làm một việc chung.

Tribute in Light.

77 · 2002

Tribute in Light.

Mỗi năm một đêm, 88 bóng đèn dựng lại hai toà tháp bằng ánh sáng. Sáng ra, chúng tắt. Chỗ trống lại trở về.

Cildo Meireles. Babel.

78 · 2001

Cildo Meireles. Babel.

Một toà tháp làm bằng radio. Tất cả cùng nói, nhỏ, cùng lúc. Không ai hiểu được, và đó là điều tác phẩm muốn cho nghe.

Jeremy Deller. The Battle of Orgreave.

79 · 2001

Jeremy Deller. The Battle of Orgreave.

Mười bảy năm sau cuộc đụng độ giữa thợ mỏ đình công và cảnh sát, Jeremy Deller đưa nó trở lại cánh đồng cũ, với chính những người từng có mặt.

Jun Nguyen-Hatsushiba. Memorial Project Nha Trang, Vietnam.

80 · 2001

Jun Nguyen-Hatsushiba. Memorial Project Nha Trang, Vietnam.

Dưới đáy biển Nha Trang, những người đánh cá kéo xích lô qua cát, lên mặt nước lấy hơi, rồi lặn xuống kéo tiếp. Mười ba phút của một đài tưởng niệm biết chuyển động.

Michael Landy. Break Down.

81 · 2001

Michael Landy. Break Down.

Mười bốn ngày, một băng chuyền dài 100 mét, 7.227 món đồ. Khi xong việc, Michael Landy không còn sở hữu gì.

Rachel Whiteread. Untitled (Stairs).

82 · 2001

Rachel Whiteread. Untitled (Stairs).

Một cầu thang ba chiếu nghỉ, đúc thành khối, xoay chín mươi độ. Rachel Whiteread giữ lại ngôi nhà mới của mình đúng như lúc bà tìm thấy nó.

Martin Creed. Work No. 227: The lights going on and off.

83 · 2000

Martin Creed. Work No. 227: The lights going on and off.

Không có gì trong phòng. Chỉ có đèn, bật rồi tắt. Và người xem, lần đầu nhận ra mình đang đứng trong một căn phòng.

Mike Nelson. The Coral Reef.

84 · 2000

Mike Nelson. The Coral Reef.

Một cánh cửa dẫn sang một căn phòng khác, rồi một căn khác nữa. Ghế còn đó, giấy tờ còn đó, người thì không. Người xem lạc giữa những đời sống vắng mặt.

Tony Oursler. The Influence Machine.

85 · 2000

Tony Oursler. The Influence Machine.

Khuôn mặt hiện trên làn khói, bàn tay gõ lên tường, giọng nói trôi trong công viên tối. Tony Oursler kể lịch sử của những cỗ máy nói thay con người.

Janet Cardiff. The Missing Voice (Case Study B).

86 · 1999

Janet Cardiff. The Missing Voice (Case Study B).

Đeo tai nghe, bấm nút, và bước theo một giọng phụ nữ. Janet Cardiff biến một buổi đi bộ ở East London thành một câu chuyện về người mất tích.

Louise Bourgeois. Maman.

87 · 1999

Louise Bourgeois. Maman.

Tám cái chân mảnh, một túi trứng bằng đá hoa, một cái tên gọi mẹ. Maman vừa che chở vừa khiến người ta chùn bước.

Mark Leckey. Fiorucci Made Me Hardcore.

88 · 1999

Mark Leckey. Fiorucci Made Me Hardcore.

Những thân người xoay tròn dưới đèn sàn nhảy, từ cuối thập niên 1960 đến cuối thập niên 1980. Mark Leckey gom chúng lại trước khi internet làm việc đó thay mọi người.

Doris Salcedo. Untitled.

89 · 1998

Doris Salcedo. Untitled.

Một món đồ gỗ trong nhà, bên trong đổ đầy xi măng. Không ngăn nào mở được. Không gì còn chứa được nữa.

Fujiko Nakaya. Fog Sculpture #08025 (F.O.G.).

90 · 1998

Fujiko Nakaya. Fog Sculpture #08025 (F.O.G.).

Mỗi giờ một lần, sương dâng lên từ mặt hồ cạnh bảo tàng, phủ kín rồi tan. Hình dạng của tác phẩm do gió, độ ẩm và nhiệt độ quyết định.

Jenny Holzer. Installation for Bilbao.

91 · 1997

Jenny Holzer. Installation for Bilbao.

Chín cột chữ sáng dựng thẳng giữa một phòng cong của Guggenheim Bilbao. Những dòng chữ chạy không ngừng, nói về một người đã mất, bằng ba thứ tiếng.

Pipilotti Rist. Ever Is Over All.

92 · 1997

Pipilotti Rist. Ever Is Over All.

Một phụ nữ váy xanh đi dọc phố, mỉm cười, vung một cành hoa đập vỡ kính ô tô. Bên cạnh, một cánh đồng hoa trôi chậm.

Bill Viola. The Crossing.

93 · 1996

Bill Viola. The Crossing.

Một người bước chậm ra từ bóng tối. Ở mặt này, nước từ trên rơi xuống cho tới khi xoá mất anh. Ở mặt kia, lửa bốc lên. Rồi mọi thứ bắt đầu lại.

Dan Flavin. untitled (Marfa project).

94 · 1996

Dan Flavin. untitled (Marfa project).

Sáu toà nhà hình chữ U, mỗi toà hai hành lang, mỗi hành lang một bức vách ánh sáng. Màu đổi dần từ toà này sang toà khác, cho đến khi cả bốn màu gặp nhau.

Mona Hatoum. Present Tense.

95 · 1996

Mona Hatoum. Present Tense.

Hai nghìn hai trăm bánh xà phòng Nablus xếp trên sàn. Những hạt thuỷ tinh đỏ nhỏ vẽ lên đó một đường biên. Xà phòng thì tan, còn mùi thì người ta nhận ra ngay.

Nam June Paik. Electronic Superhighway: Continental U.S., Alaska, Hawaii.

96 · 1995

Nam June Paik. Electronic Superhighway: Continental U.S., Alaska, Hawaii.

Mỗi bang một khung neon, mỗi khung một dòng hình. Nam June Paik vẽ nước Mỹ bằng tivi, vào lúc Internet mới bắt đầu vào nhà.

Richard Serra. The Matter of Time.

97 · 1994

Richard Serra. The Matter of Time.

Tám khối thép, một gian phòng dài, và những lối đi lúc hẹp lúc rộng. Richard Serra không cho xem thời gian. Ông cho đi bộ qua nó.

Zhang Huan. 12 Square Meters.

98 · 1994

Zhang Huan. 12 Square Meters.

Một người đàn ông ngồi yên trong nhà vệ sinh công cộng, người phủ mật ong và dầu cá. Ruồi bâu kín. Một giờ sau, anh bước xuống ao.

Douglas Gordon. 24 Hour Psycho.

99 · 1993

Douglas Gordon. 24 Hour Psycho.

Một bộ phim dài chưa tới hai tiếng, chiếu chậm thành một ngày một đêm. Không ai xem hết. Và có lẽ đó chính là điều Gordon muốn.

Rachel Whiteread. House.

100 · 1993

Rachel Whiteread. House.

Một căn nhà bị lột tường, chỉ còn khối bê tông đúc từ khoảng trống bên trong. House đứng ở East London chưa đầy ba tháng rồi biến mất.

Steve McQueen. Bear.

101 · 1993

Steve McQueen. Bear.

Không có tiếng. Chỉ có hai thân người, một luồng sáng, những ánh mắt. Trong im lặng, người xem bắt đầu nghe thấy hơi thở của chính mình.

Jeff Koons. Puppy.

102 · 1992

Jeff Koons. Puppy.

Khung thép, đất và cây hoa đang nở. Một chú chó con khổng lồ không bao giờ đứng yên, vì bộ lông của nó là thứ còn sống.

Anya Gallaccio. preserve 'beauty'.

103 · 1991

Anya Gallaccio. preserve 'beauty'.

Hoa tươi ép sau những tấm kính lớn, rồi được để yên cho héo. Tác phẩm không phải bông hoa. Tác phẩm là những tuần hoa đổi màu, đổi mùi.

Cornelia Parker. Cold Dark Matter: An Exploded View.

104 · 1991

Cornelia Parker. Cold Dark Matter: An Exploded View.

Một nhà kho gỗ, những món đồ không nỡ bỏ, một vụ nổ. Rồi từng mảnh cháy xém được treo lên quanh một bóng đèn, và bóng của chúng phủ kín bốn bức tường.

Felix Gonzalez-Torres.

105 · 1991

Felix Gonzalez-Torres. "Untitled" (Portrait of Ross in L.A.).

Một đống kẹo bọc giấy nhiều màu ở góc phòng trưng bày. Mỗi người lấy một viên. Bức chân dung nhỏ đi, rồi được bổ sung.

Susan Hiller. From the Freud Museum.

106 · 1991

Susan Hiller. From the Freud Museum.

Năm mươi chiếc hộp bìa xếp trong tủ kính. Trong mỗi hộp là vài vật nhỏ và một tấm nhãn. Từng thứ tầm thường, nhưng xếp cạnh nhau, chúng thành một bản đồ của ký ức.

Christian Boltanski. The Reserve of Dead Swiss.

107 · 1990

Christian Boltanski. The Reserve of Dead Swiss.

Bốn mươi hai tấm ảnh người đã khuất, không tên, không tiểu sử. Mỗi tấm có một bóng đèn cúi xuống soi. Boltanski gọi đó là một kho dự trữ.

Ilya Kabakov. Labyrinth (My Mother's Album).

108 · 1990

Ilya Kabakov. Labyrinth (My Mother's Album).

Một hành lang hẹp, bảy mươi sáu khung treo dọc tường: ảnh một thị trấn tươi vui, và lời một người mẹ kể điều ngược lại.

Rebecca Horn. Concert for Anarchy.

109 · 1990

Rebecca Horn. Concert for Anarchy.

Một cây đàn piano treo ngược, lặng rất lâu. Rồi nắp bật mở, phím đàn tràn ra, một hợp âm vỡ vang lên. Rồi mọi thứ thu lại như chưa có gì.

Louise Bourgeois. Cell (Eyes and Mirrors).

110 · 1989

Louise Bourgeois. Cell (Eyes and Mirrors).

Một chiếc lồng bằng lưới sắt và cửa kính. Bên trong, đôi mắt đá đen nhìn ra, gương soi lại gương. Người xem đứng ngoài, chỉ được vào bằng mắt.

Robert Gober. Untitled.

111 · 1989

Robert Gober. Untitled.

Ở góc phòng, một cẳng chân người thò ra từ tường: quần vải, tất len, giày da, một mẩu da có lông. Nó bằng sáp. Nó giống thật đến mức người xem lùi lại.

Anselm Kiefer. Lilith.

112 · 1987

Anselm Kiefer. Lilith.

Một thành phố nhìn từ trên cao, phủ tro xám, có những sợi dây đồng bám trên mặt toan. Kiefer gọi nó bằng tên một nữ quỷ của đổ nát trong truyền thuyết Do Thái.

Gretchen Bender. Dumping Core.

113 · 1984

Gretchen Bender. Dumping Core.

Mười ba màn hình cùng nhấp nháy logo, quảng cáo và tin chiến sự. Gretchen Bender cho truyền hình chạy quá tốc độ để người xem thấy nó rõ hơn.

Mierle Laderman Ukeles. Touch Sanitation Show.

114 · 1984

Mierle Laderman Ukeles. Touch Sanitation Show.

Một triển lãm dựng trong trạm trung chuyển rác, sau nhiều năm bắt tay những người giữ cho thành phố sạch.

Peter Fischli và David Weiss. Equilibres (Quiet Afternoon).

115 · 1984

Peter Fischli và David Weiss. Equilibres (Quiet Afternoon).

Một cái muôi, một cái ghế, một chai rượu đứng trên nhau trong vài giây. Rồi đổ. Chỉ bức ảnh còn lại.

Joseph Beuys. The End of the Twentieth Century.

116 · 1983

Joseph Beuys. The End of the Twentieth Century.

Ba mươi mốt khối đá bazan nằm ngổn ngang trên sàn. Mỗi khối bị khoét một lỗ hình nón, lót nỉ và đất sét, rồi nút đá được đặt trở lại.

Tunga. Trança.

117 · 1983

Tunga. Trança.

Tóc thì nhẹ, chì thì nặng. Tunga tết chì thành một bím tóc dài, và để người xem đứng giữa hai cảm giác không chịu nhường nhau.

Antony Gormley. Bed.

118 · 1980

Antony Gormley. Bed.

Một khối bánh mì xếp lớp, ngâm sáp. Ở giữa là hai khoảng trống hình người nằm, được tạo ra bằng cách ăn. Bed là một chân dung vẽ bằng phần thiếu.

Donald Judd. 15 untitled works in concrete.

119 · 1980

Donald Judd. 15 untitled works in concrete.

Những hộp bê tông rỗng cùng một kích thước, xếp thành hàng trên đồng cỏ. Mỗi giờ trong ngày, bóng đổ vẽ lại chúng một lần.

Giuseppe Penone. Tree of 12 Metres.

120 · 1980

Giuseppe Penone. Tree of 12 Metres.

Một thanh gỗ xẻ vuông vức. Penone gọt dần từng vòng tuổi, lần theo mắt gỗ, cho đến khi cái cây thuở nhỏ hiện ra trong lòng thanh gỗ.

Roni Horn. Gold Field.

121 · 1980

Roni Horn. Gold Field.

Một tấm vàng nguyên chất, gần như không có độ dày, đặt thẳng trên sàn. Không bệ, không khung, không kể chuyện.

Tehching Hsieh. One Year Performance.

122 · 1980

Tehching Hsieh. One Year Performance.

Mỗi giờ một lần bấm thẻ, mỗi lần bấm một tấm ảnh, suốt một năm. Tóc mọc dài ra là chiếc đồng hồ thứ hai.

Dara Birnbaum. Technology/Transformation: Wonder Woman.

123 · 1978

Dara Birnbaum. Technology/Transformation: Wonder Woman.

Một vụ nổ, một vòng xoay, một nữ anh hùng. Birnbaum lấy vài giây truyền hình và lặp lại cho tới khi phép màu lộ ra cái khung của nó.

Mario Merz. Igloo, Do We Go Around Houses, or Do Houses Go Around Us?

124 · 1977

Mario Merz. Igloo, Do We Go Around Houses, or Do Houses Go Around Us?

Sáu mươi lăm phiến đá xoáy quanh một khung thép. Bảy mươi tư tấm kính vỡ, bẩn, không được phép lau. Và một câu hỏi: ta đi quanh nhà, hay nhà đi quanh ta?

Martha Rosler. Semiotics of the Kitchen.

125 · 1975

Martha Rosler. Semiotics of the Kitchen.

Rosler cầm từng dụng cụ bếp lên, gọi tên, rồi dùng nó sai cách. Sáu phút video đen trắng, và căn bếp không còn là nơi yên ổn.

Marina Abramović. Rhythm 0.

126 · 1974

Marina Abramović. Rhythm 0.

Một chiếc bàn, bảy mươi hai đồ vật, một người phụ nữ đứng yên suốt sáu giờ. Rhythm 0 không đo sức chịu đựng của nghệ sĩ. Nó đo những người đứng xem.

Nam June Paik. TV Garden.

127 · 1974

Nam June Paik. TV Garden.

Cây thật, lá thật, đất thật. Giữa chúng, những màn hình đủ cỡ nhấp nháy cùng một đoạn băng. Một khu vườn mà thứ nở hoa là ánh sáng.

Nancy Holt. Sun Tunnels.

128 · 1973

Nancy Holt. Sun Tunnels.

Bốn ống bê tông xếp hình chữ X giữa sa mạc. Hai ngày trong năm, mặt trời mọc và lặn ngay trong lòng ống. Những ngày còn lại, ánh sáng đi qua các lỗ nhỏ.

Robert Smithson. Spiral Jetty.

129 · 1970

Robert Smithson. Spiral Jetty.

Tháng Tư năm 1970, Robert Smithson cho đổ hơn sáu nghìn tấn đá bazan đen vào hồ muối ở Utah, thành một vòng xoắn ngược chiều kim đồng hồ. Từ đó, nước, muối và thời gian làm phần còn lại.

Dan Flavin. 'monument' for V. Tatlin.

130 · 1966

Dan Flavin. 'monument' for V. Tatlin.

Những ống đèn trắng loại dùng trong văn phòng, xếp cao dần vào giữa như một toà tháp. Dan Flavin gọi nó là tượng đài, trong ngoặc kép.

Joseph Kosuth. Clock (One and Five), English/Latin Version.

131 · 1965

Joseph Kosuth. Clock (One and Five), English/Latin Version.

Một đồng hồ treo tường, một tấm ảnh của nó, vài trang định nghĩa bằng tiếng Anh và tiếng Latin. Kosuth đặt chúng thành một hàng và để người xem tự hỏi vật thật nằm ở đâu.

Gustav Metzger. Recreation of First Public Demonstration of Auto-Destructive Art.

132 · 1960

Gustav Metzger. Recreation of First Public Demonstration of Auto-Destructive Art.

Một tấm nylon căng trên khung. Axit chạm vào, và vải bắt đầu thủng. Hình được tạo ra bằng chính việc vật liệu biến mất.

Arthur Jafa. APEX.

133 · —

Arthur Jafa. APEX.

Mấy chục năm cắt ảnh từ báo và tạp chí, rồi dồn tất cả vào tám phút video. APEX của Arthur Jafa là nơi các hình ảnh chồng lên nhau.

Nghệ thuật đương đại là gì.

134 · —

Nghệ thuật đương đại là gì.

Nghệ thuật đương đại không có một định nghĩa. Nó là tranh, là video, là một căn phòng, là một người ngồi im. Điều chung là nó hỏi nhiều hơn trả lời.

Rael San Fratello. Teeter Totter Wall.

135 · —

Rael San Fratello. Teeter Totter Wall.

Một ý tưởng vẽ trên giấy, mười năm sau thành ba chiếc bập bênh màu hồng xuyên qua bức tường biên giới. Chưa đầy một giờ, trẻ em hai phía chơi cùng nhau.


Thành viên Penta